A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Công khai đăng ký chất lượng năm học 2018 - 2019

Đăng ký chất lượng năm học 2018-2019 của trường tiểu học vĩnh lại.

* Năng lực                                                              
Các năng lựcXếp loại
TốtĐạtCCG
Tự phục vụ, tự quảnTS%TS%TS%
Khối 110357,57642,500
Khối 27256,75543,300
Khối 38365,94334,100
Khối 46955,25644,800
Khối 59273,63326,400
Toàn trường41961,426338,600
Hợp tác      
Khối 111363.16636.900
Khối 26752,86047,200
Khối 37861,94838,100
Khối 47056554400
Khối 59979,22620,800
Toàn trường42762,625537,400
Tự học, giải quyết vấn đề      
Khối 111463.76536.300
Khối 26954,35845,700
Khối 38063,54636,500
Khối 46854,45745,600
Khối 58164,84435,200
Toàn trường41260,427039,600
+ Phẩm chất
Các phẩm chấtXếp loại
TốtĐạtCCG
Chăm học, chăm làmTS%TS%TS%
Khối 111363,16636,900
Khối 27256,75543,300
Khối 38063,54636,500
Khối 46249,66350,400
Khối 58467,24132,800
Toàn trường41160,327139,700
Tự tin, trách nhiệm      
Khối 110558,77441,300
Khối 27256,75543,300
Khối 38164,34535,700
Khối 46048,06552,000
Khối 58467,24132,800
Toàn trường40258,928041,100
Trung thực, kỉ luật      
Khối 112067,05933,000
Khối 27962,24837,800
Khối 38869,83830,200
Khối 46048,06552,000
Khối 59475,23124,800
Toàn trường44164,724135,300
Đoàn kết, yêu thương      
Khối 112469,35530,700
Khối 29171,73628,300
Khối 39676,23023,800
Khối 46552,06048,000
Khối 5125100,000,000
Toàn trường50173,518126,500
* Môn học và hoạt động giáo dục
Môn họcXếp loại
HTTHTCHT
Tiếng ViệtTS%TS%TS%
Khối 18044,79955,300
Khối 25845,76954,300
Khối 35644,47055,600
Khối 44838,47761,600
Khối 55544,07056,000
Toàn trường29743,538556,500
Toán    00
Khối 18446,99553,100
Khối 26047,26752,800
Khối 35846,06854,000
Khối 45040,07560,000
Khối 55947,26652,800
Toàn trường31145,637154,400
Đạo đức      
Khối 111564,26435,800
Khối 27962,24837,800
Khối 38769,03931,000
Khối 47056,05544,000
Khối 59576,03024,000
Toàn trường44665,423634,600
Kĩ thuật (TC)      
Khối 110659,27340,800
Khối 26349,66450,400
Khối 37458,75241,300
Khối 46552,06048,000
Khối 59374,43225,600
Toàn trường40158,828141,200
Thể dục      
Khối 111564,26435,800
Khối 26551,26248,800
Khối 37861,94838,100
Khối 47560,05040,000
Khối 58769,63830,400
Toàn trường42061,626238,400
Âm nhạc      
Khối 111966,56033,500
Khối 26349,66450,400
Khối 37458,75241,300
Khối 47056,05544,000
Khối 58769,63830,400
Toàn trường41360,626939,400
Mĩ thuật      
Khối 111262,66737,400
Khối 26047,26752,800
Khối 37660,35039,700
Khối 47056,05544,000
Khối 58164,84435,200
Toàn trường39958,528341,500
TN&XH       
Khối 111865,96134,100
Khối 26450,46349,600
Khối 37861,94838,100
Tổng26060,217239,800
Khoa học      
Khối 4 5241,67358,400
Khối 57862,44737,600
Tổng13052,012048,000
LS&ĐL      
Khối 45040,07560,000
Khối 58064,04536,000
Tổng130521204800
Ngoại ngữ      
Khối 34031,58768,500
Khối 44032856800
Khối 54435,28164,800
Tổng12432,925367,100

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Bài viết liên quan